Lịch Âm Tháng 2/2032
Tháng 2/2032 dương lịch tương ứng từ 20/12 đến 19/1 âm lịch, năm Tân Hợi sang Nhâm Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Tân Hợi – Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
120221322423Ông Táo5246257268279281029Giao thừa111/1Tết122Mùng 2133Mùng 3144Valentine155166177188199201021112212231324142515Nguyên Tiêu2616271728182919Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 2/2032 dương lịch tương ứng từ 20/12 đến 19/1 âm lịch, năm Tân Hợi sang Nhâm Tý.
- 16 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
- Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2
celebrationNgày lễ trong tháng
- Ông Táo chầu trời4/2
- Giao thừa (Tất niên)10/2
- Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)11/2 · nghỉ
- Mùng 2 Tết12/2 · nghỉ
- Mùng 3 Tết13/2 · nghỉ
- Lễ Tình nhân (Valentine)14/2
- Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)25/2
- Ngày Thầy thuốc Việt Nam27/2
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 10/2 (29/12 âm)9.5/10
- Thứ Hai 16/2 (6/1 âm)9/10
- Thứ Tư 4/2 (23/12 âm)8/10
- Thứ Năm 5/2 (24/12 âm)8/10
- Thứ Năm 19/2 (9/1 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2032
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2Chủ Nhật | 20/12 | Đinh Sửu | Kiến | Phòng | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 2/2Thứ Hai | 21/12 | Mậu Dần | Trừ | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 3/2Thứ Ba | 22/12 | Kỷ Mão | Mãn | Vĩ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 4/2Thứ Tư · Ông Táo | 23/12 | Canh Thìn | Mãn | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 5/2Thứ Năm | 24/12 | Tân Tỵ | Bình | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 6/2Thứ Sáu | 25/12 | Nhâm Ngọ | Định | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 7/2Thứ Bảy | 26/12 | Quý Mùi | Chấp | Nữ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 8/2Chủ Nhật | 27/12 | Giáp Thân | Phá | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 9/2Thứ Hai | 28/12 | Ất Dậu | Nguy | Nguy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 10/2Thứ Ba · Giao thừa | 29/12 | Bính Tuất | Thành | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9.5 |
| 11/2Thứ Tư · Tết | 1/1 | Đinh Hợi | Thu | Bích | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 12/2Thứ Năm · Mùng 2 | 2/1 | Mậu Tý | Khai | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 13/2Thứ Sáu · Mùng 3 | 3/1 | Kỷ Sửu | Bế | Lâu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 14/2Thứ Bảy · Valentine | 4/1 | Canh Dần | Kiến | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 15/2Chủ Nhật | 5/1 | Tân Mão | Trừ | Mão | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 16/2Thứ Hai | 6/1 | Nhâm Thìn | Mãn | Tất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 17/2Thứ Ba | 7/1 | Quý Tỵ | Bình | Chủy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 18/2Thứ Tư | 8/1 | Giáp Ngọ | Định | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 19/2Thứ Năm | 9/1 | Ất Mùi | Chấp | Tỉnh | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 20/2Thứ Sáu | 10/1 | Bính Thân | Phá | Quỷ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 21/2Thứ Bảy | 11/1 | Đinh Dậu | Nguy | Liễu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 22/2Chủ Nhật | 12/1 | Mậu Tuất | Thành | Tinh | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 23/2Thứ Hai | 13/1 | Kỷ Hợi | Thu | Trương | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 24/2Thứ Ba | 14/1 | Canh Tý | Khai | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 25/2Thứ Tư · Nguyên Tiêu | 15/1 | Tân Sửu | Bế | Chẩn | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 26/2Thứ Năm | 16/1 | Nhâm Dần | Kiến | Giác | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 27/2Thứ Sáu | 17/1 | Quý Mão | Trừ | Cang | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 28/2Thứ Bảy | 18/1 | Giáp Thìn | Mãn | Đê | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 29/2Chủ Nhật | 19/1 | Ất Tỵ | Bình | Phòng | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
