Lịch Âm Tháng 6/2032
Tháng 6/2032 dương lịch tương ứng từ 24/4 đến 23/5 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Nhâm Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1241/622532642752862973081/592103114125Đoan Ngọ13614715816917101811191220132114221523162417251826192720282129223023Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2032 dương lịch tương ứng từ 24/4 đến 23/5 âm lịch, năm Nhâm Tý.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 7/6 (30/4 âm)9/10
- Thứ Bảy 5/6 (28/4 âm)8.5/10
- Thứ Năm 17/6 (10/5 âm)8.5/10
- Thứ Bảy 19/6 (12/5 âm)7/10
- Thứ Năm 24/6 (17/5 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2032
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Ba · 1/6 | 24/4 | Mậu Dần | Thu | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 2/6Thứ Tư | 25/4 | Kỷ Mão | Khai | Bích | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 3/6Thứ Năm | 26/4 | Canh Thìn | Bế | Khuê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 4/6Thứ Sáu | 27/4 | Tân Tỵ | Kiến | Lâu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 5/6Thứ Bảy | 28/4 | Nhâm Ngọ | Kiến | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 6/6Chủ Nhật | 29/4 | Quý Mùi | Trừ | Mão | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 7/6Thứ Hai | 30/4 | Giáp Thân | Mãn | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 8/6Thứ Ba | 1/5 | Ất Dậu | Bình | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 9/6Thứ Tư | 2/5 | Bính Tuất | Định | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 10/6Thứ Năm | 3/5 | Đinh Hợi | Chấp | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 11/6Thứ Sáu | 4/5 | Mậu Tý | Phá | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 12/6Thứ Bảy · Đoan Ngọ | 5/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 13/6Chủ Nhật | 6/5 | Canh Dần | Thành | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 14/6Thứ Hai | 7/5 | Tân Mão | Thu | Trương | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 15/6Thứ Ba | 8/5 | Nhâm Thìn | Khai | Dực | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 16/6Thứ Tư | 9/5 | Quý Tỵ | Bế | Chẩn | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 17/6Thứ Năm | 10/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8.5 |
| 18/6Thứ Sáu | 11/5 | Ất Mùi | Trừ | Cang | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 19/6Thứ Bảy | 12/5 | Bính Thân | Mãn | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 20/6Chủ Nhật | 13/5 | Đinh Dậu | Bình | Phòng | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 21/6Thứ Hai | 14/5 | Mậu Tuất | Định | Tâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 22/6Thứ Ba | 15/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Vĩ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 23/6Thứ Tư | 16/5 | Canh Tý | Phá | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 24/6Thứ Năm | 17/5 | Tân Sửu | Nguy | Đẩu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 25/6Thứ Sáu | 18/5 | Nhâm Dần | Thành | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 26/6Thứ Bảy | 19/5 | Quý Mão | Thu | Nữ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/6Chủ Nhật | 20/5 | Giáp Thìn | Khai | Hư | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 28/6Thứ Hai | 21/5 | Ất Tỵ | Bế | Nguy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 29/6Thứ Ba | 22/5 | Bính Ngọ | Kiến | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 30/6Thứ Tư | 23/5 | Đinh Mùi | Trừ | Bích | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
