Lịch Âm Tháng 1/2032

Tháng 1/2032 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2032

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Tân Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2032 dương lịch tương ứng từ 19/11 đến 19/12 âm lịch, năm Tân Hợi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2032

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Năm · Tết DL19/11Bính NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
2/1Thứ Sáu20/11Đinh MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
3/1Thứ Bảy21/11Mậu ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
4/1Chủ Nhật22/11Kỷ DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
5/1Thứ Hai23/11Canh TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
6/1Thứ Ba24/11Tân HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
7/1Thứ Tư25/11Nhâm TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
8/1Thứ Năm26/11Quý SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
9/1Thứ Sáu27/11Giáp DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
10/1Thứ Bảy28/11Ất MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
11/1Chủ Nhật29/11Bính ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/1Thứ Hai30/11Đinh TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
13/1Thứ Ba1/12Mậu NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
14/1Thứ Tư2/12Kỷ MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
15/1Thứ Năm3/12Canh ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
16/1Thứ Sáu4/12Tân DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
17/1Thứ Bảy5/12Nhâm TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
18/1Chủ Nhật6/12Quý HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
19/1Thứ Hai7/12Giáp TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
20/1Thứ Ba8/12Ất SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
21/1Thứ Tư9/12Bính DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
22/1Thứ Năm10/12Đinh MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
23/1Thứ Sáu11/12Mậu ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
24/1Thứ Bảy12/12Kỷ TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
25/1Chủ Nhật13/12Canh NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
26/1Thứ Hai14/12Tân MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
27/1Thứ Ba15/12Nhâm ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
28/1Thứ Tư16/12Quý DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
29/1Thứ Năm17/12Giáp TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
30/1Thứ Sáu18/12Ất HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
31/1Thứ Bảy19/12Bính TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0