Lịch Âm Tháng 12/2032

Tháng 12/2032 dương lịch tương ứng từ 29/10 đến 29/11 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2032

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Nhâm Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2032 dương lịch tương ứng từ 29/10 đến 29/11 âm lịch, năm Nhâm Tý.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2032

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Tư29/10Tân TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
2/12Thứ Năm30/10Nhâm NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
3/12Thứ Sáu1/11Quý MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
4/12Thứ Bảy2/11Giáp ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
5/12Chủ Nhật3/11Ất DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
6/12Thứ Hai4/11Bính TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
7/12Thứ Ba5/11Đinh HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
8/12Thứ Tư6/11Mậu TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
9/12Thứ Năm7/11Kỷ SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
10/12Thứ Sáu8/11Canh DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
11/12Thứ Bảy9/11Tân MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
12/12Chủ Nhật10/11Nhâm ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/12Thứ Hai11/11Quý TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
14/12Thứ Ba12/11Giáp NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Tư13/11Ất MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
16/12Thứ Năm14/11Bính ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
17/12Thứ Sáu15/11Đinh DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
18/12Thứ Bảy16/11Mậu TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
19/12Chủ Nhật17/11Kỷ HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
20/12Thứ Hai18/11Canh TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
21/12Thứ Ba19/11Tân SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
22/12Thứ Tư20/11Nhâm DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
23/12Thứ Năm21/11Quý MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
24/12Thứ Sáu · Noel22/11Giáp ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
25/12Thứ Bảy23/11Ất TỵChấpLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
26/12Chủ Nhật24/11Bính NgọPháTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
27/12Thứ Hai25/11Đinh MùiNguyTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
28/12Thứ Ba26/11Mậu ThânThànhDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
29/12Thứ Tư27/11Kỷ DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
30/12Thứ Năm28/11Canh TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
31/12Thứ Sáu29/11Tân HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1