Lịch Âm Tháng 12/2031

Tháng 12/2031 dương lịch tương ứng từ 17/10 đến 18/11 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2031

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Tân Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2031 dương lịch tương ứng từ 17/10 đến 18/11 âm lịch, năm Tân Hợi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2031

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Hai17/10Ất HợiKiếnTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
2/12Thứ Ba18/10Bính TýTrừDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
3/12Thứ Tư19/10Đinh SửuMãnChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
4/12Thứ Năm20/10Mậu DầnBìnhGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
5/12Thứ Sáu21/10Kỷ MãoĐịnhCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
6/12Thứ Bảy22/10Canh ThìnChấpĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
7/12Chủ Nhật23/10Tân TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
8/12Thứ Hai24/10Nhâm NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
9/12Thứ Ba25/10Quý MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
10/12Thứ Tư26/10Giáp ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
11/12Thứ Năm27/10Ất DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
12/12Thứ Sáu28/10Bính TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
13/12Thứ Bảy29/10Đinh HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
14/12Chủ Nhật1/11Mậu TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Hai2/11Kỷ SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
16/12Thứ Ba3/11Canh DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
17/12Thứ Tư4/11Tân MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
18/12Thứ Năm5/11Nhâm ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
19/12Thứ Sáu6/11Quý TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
20/12Thứ Bảy7/11Giáp NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
21/12Chủ Nhật8/11Ất MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
22/12Thứ Hai9/11Bính ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
23/12Thứ Ba10/11Đinh DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/12Thứ Tư · Noel11/11Mậu TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
25/12Thứ Năm12/11Kỷ HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
26/12Thứ Sáu13/11Canh TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
27/12Thứ Bảy14/11Tân SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
28/12Chủ Nhật15/11Nhâm DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
29/12Thứ Hai16/11Quý MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
30/12Thứ Ba17/11Giáp ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
31/12Thứ Tư18/11Ất TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5