Lịch Âm Tháng 9/2031

Tháng 9/2031 dương lịch tương ứng từ 15/7 đến 14/8 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2031

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Tân Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2031 dương lịch tương ứng từ 15/7 đến 14/8 âm lịch, năm Tân Hợi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 8/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2031

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Hai · Vu Lan15/7Giáp ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
2/9Thứ Ba · Quốc khánh16/7Ất TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
3/9Thứ Tư17/7Bính NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
4/9Thứ Năm18/7Đinh MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
5/9Thứ Sáu19/7Mậu ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
6/9Thứ Bảy20/7Kỷ DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
7/9Chủ Nhật21/7Canh TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
8/9Thứ Hai22/7Tân HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
9/9Thứ Ba23/7Nhâm TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
10/9Thứ Tư24/7Quý SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
11/9Thứ Năm25/7Giáp DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
12/9Thứ Sáu26/7Ất MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
13/9Thứ Bảy27/7Bính ThìnNguyĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
14/9Chủ Nhật28/7Đinh TỵThànhPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
15/9Thứ Hai29/7Mậu NgọThuTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
16/9Thứ Ba30/7Kỷ MùiKhaiThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
17/9Thứ Tư1/8Canh ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
18/9Thứ Năm2/8Tân DậuKiếnĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
19/9Thứ Sáu3/8Nhâm TuấtTrừNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
20/9Thứ Bảy4/8Quý HợiMãnNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
21/9Chủ Nhật5/8Giáp TýBìnhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
22/9Thứ Hai6/8Ất SửuĐịnhNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
23/9Thứ Ba7/8Bính DầnChấpThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
24/9Thứ Tư8/8Đinh MãoPháBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
25/9Thứ Năm9/8Mậu ThìnNguyKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
26/9Thứ Sáu10/8Kỷ TỵThànhLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
27/9Thứ Bảy11/8Canh NgọThuVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
28/9Chủ Nhật12/8Tân MùiKhaiMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
29/9Thứ Hai13/8Nhâm ThânBếTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
30/9Thứ Ba14/8Quý DậuKiếnChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5