Lịch Âm Tháng 9/2030

Tháng 9/2030 dương lịch tương ứng từ 4/8 đến 4/9 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2030

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Canh Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2030 dương lịch tương ứng từ 4/8 đến 4/9 âm lịch, năm Canh Tuất.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2030

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Chủ Nhật4/8Kỷ HợiBìnhMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
2/9Thứ Hai · Quốc khánh5/8Canh TýĐịnhTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
3/9Thứ Ba6/8Tân SửuChấpChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
4/9Thứ Tư7/8Nhâm DầnPháSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
5/9Thứ Năm8/8Quý MãoNguyTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
6/9Thứ Sáu9/8Giáp ThìnThànhQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
7/9Thứ Bảy10/8Ất TỵThànhLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
8/9Chủ Nhật11/8Bính NgọThuTinhKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
9/9Thứ Hai12/8Đinh MùiKhaiTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
10/9Thứ Ba13/8Mậu ThânBếDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
11/9Thứ Tư14/8Kỷ DậuKiếnChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
12/9Thứ Năm · Trung Thu15/8Canh TuấtTrừGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
13/9Thứ Sáu16/8Tân HợiMãnCangHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
14/9Thứ Bảy17/8Nhâm TýBìnhĐêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
15/9Chủ Nhật18/8Quý SửuĐịnhPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
16/9Thứ Hai19/8Giáp DầnChấpTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
17/9Thứ Ba20/8Ất MãoPháMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
18/9Thứ Tư21/8Bính ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
19/9Thứ Năm22/8Đinh TỵThànhĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
20/9Thứ Sáu23/8Mậu NgọThuNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
21/9Thứ Bảy24/8Kỷ MùiKhaiNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
22/9Chủ Nhật25/8Canh ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
23/9Thứ Hai26/8Tân DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
24/9Thứ Ba27/8Nhâm TuấtTrừThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
25/9Thứ Tư28/8Quý HợiMãnBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
26/9Thứ Năm29/8Giáp TýBìnhKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
27/9Thứ Sáu1/9Ất SửuĐịnhLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
28/9Thứ Bảy2/9Bính DầnChấpVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
29/9Chủ Nhật3/9Đinh MãoPháMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
30/9Thứ Hai4/9Mậu ThìnNguyTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3