Lịch Âm Tháng 4/2030
Tháng 4/2030 dương lịch tương ứng từ 29/2 đến 28/3 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Canh Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12923031/34253Hàn Thực647586971081191210Giỗ Tổ13111412151316141715181619172018211922202321242225232624272528262927302830/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2030 dương lịch tương ứng từ 29/2 đến 28/3 âm lịch, năm Canh Tuất.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Hàn Thực5/4
- Giỗ Tổ Hùng Vương12/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 13/4 (11/3 âm)9.5/10
- Thứ Ba 2/4 (30/2 âm)8.5/10
- Thứ Năm 25/4 (23/3 âm)8.5/10
- Chủ Nhật 28/4 (26/3 âm)8/10
- Thứ Tư 10/4 (8/3 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2030
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Thứ Hai | 29/2 | Bính Dần | Bế | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 2/4Thứ Ba | 30/2 | Đinh Mão | Kiến | Vĩ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 3/4Thứ Tư | 1/3 | Mậu Thìn | Trừ | Cơ | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 4/4Thứ Năm | 2/3 | Kỷ Tỵ | Mãn | Đẩu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 5/4Thứ Sáu · Hàn Thực | 3/3 | Canh Ngọ | Mãn | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 6/4Thứ Bảy | 4/3 | Tân Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 7/4Chủ Nhật | 5/3 | Nhâm Thân | Định | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 8/4Thứ Hai | 6/3 | Quý Dậu | Chấp | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 9/4Thứ Ba | 7/3 | Giáp Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 10/4Thứ Tư | 8/3 | Ất Hợi | Nguy | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 11/4Thứ Năm | 9/3 | Bính Tý | Thành | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 12/4Thứ Sáu · Giỗ Tổ | 10/3 | Đinh Sửu | Thu | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 13/4Thứ Bảy | 11/3 | Mậu Dần | Khai | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 14/4Chủ Nhật | 12/3 | Kỷ Mão | Bế | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 15/4Thứ Hai | 13/3 | Canh Thìn | Kiến | Tất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 16/4Thứ Ba | 14/3 | Tân Tỵ | Trừ | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 17/4Thứ Tư | 15/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 18/4Thứ Năm | 16/3 | Quý Mùi | Bình | Tỉnh | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 19/4Thứ Sáu | 17/3 | Giáp Thân | Định | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 20/4Thứ Bảy | 18/3 | Ất Dậu | Chấp | Liễu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 21/4Chủ Nhật | 19/3 | Bính Tuất | Phá | Tinh | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 22/4Thứ Hai | 20/3 | Đinh Hợi | Nguy | Trương | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 23/4Thứ Ba | 21/3 | Mậu Tý | Thành | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 24/4Thứ Tư | 22/3 | Kỷ Sửu | Thu | Chẩn | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 25/4Thứ Năm | 23/3 | Canh Dần | Khai | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8.5 |
| 26/4Thứ Sáu | 24/3 | Tân Mão | Bế | Cang | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 27/4Thứ Bảy | 25/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Đê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 28/4Chủ Nhật | 26/3 | Quý Tỵ | Trừ | Phòng | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 29/4Thứ Hai | 27/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 30/4Thứ Ba · 30/4 | 28/3 | Ất Mùi | Bình | Vĩ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
