Lịch Âm Tháng 10/2030

Tháng 10/2030 dương lịch tương ứng từ 5/9 đến 5/10 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2030

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Canh Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2030 dương lịch tương ứng từ 5/9 đến 5/10 âm lịch, năm Canh Tuất.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2030

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Ba5/9Kỷ TỵThànhChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
2/10Thứ Tư6/9Canh NgọThuSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
3/10Thứ Năm7/9Tân MùiKhaiTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
4/10Thứ Sáu8/9Nhâm ThânBếQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
5/10Thứ Bảy · Trùng Cửu9/9Quý DậuKiếnLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
6/10Chủ Nhật10/9Giáp TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
7/10Thứ Hai11/9Ất HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
8/10Thứ Ba12/9Bính TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
9/10Thứ Tư13/9Đinh SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
10/10Thứ Năm14/9Mậu DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
11/10Thứ Sáu15/9Kỷ MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
12/10Thứ Bảy16/9Canh ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
13/10Chủ Nhật17/9Tân TỵNguyPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
14/10Thứ Hai18/9Nhâm NgọThànhTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
15/10Thứ Ba19/9Quý MùiThuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
16/10Thứ Tư20/9Giáp ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
17/10Thứ Năm21/9Ất DậuBếĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
18/10Thứ Sáu22/9Bính TuấtKiếnNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
19/10Thứ Bảy23/9Đinh HợiTrừNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
20/10Chủ Nhật · 20/1024/9Mậu TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
21/10Thứ Hai25/9Kỷ SửuBìnhNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
22/10Thứ Ba26/9Canh DầnĐịnhThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
23/10Thứ Tư27/9Tân MãoChấpBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
24/10Thứ Năm28/9Nhâm ThìnPháKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
25/10Thứ Sáu29/9Quý TỵNguyLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
26/10Thứ Bảy30/9Giáp NgọThànhVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
27/10Chủ Nhật1/10Ất MùiThuMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
28/10Thứ Hai2/10Bính ThânKhaiTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
29/10Thứ Ba3/10Đinh DậuBếChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
30/10Thứ Tư4/10Mậu TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
31/10Thứ Năm5/10Kỷ HợiTrừTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7