Lịch Âm Tháng 1/2030

Tháng 1/2030 dương lịch tương ứng từ 28/11 đến 28/12 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2030

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Kỷ Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2030 dương lịch tương ứng từ 28/11 đến 28/12 âm lịch, năm Kỷ Dậu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2030

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Ba · Tết DL28/11Bính ThânThànhDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
2/1Thứ Tư29/11Đinh DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
3/1Thứ Năm30/11Mậu TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
4/1Thứ Sáu1/12Kỷ HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
5/1Thứ Bảy2/12Canh TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
6/1Chủ Nhật3/12Tân SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
7/1Thứ Hai4/12Nhâm DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
8/1Thứ Ba5/12Quý MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
9/1Thứ Tư6/12Giáp ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
10/1Thứ Năm7/12Ất TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
11/1Thứ Sáu8/12Bính NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
12/1Thứ Bảy9/12Đinh MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
13/1Chủ Nhật10/12Mậu ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
14/1Thứ Hai11/12Kỷ DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
15/1Thứ Ba12/12Canh TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
16/1Thứ Tư13/12Tân HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
17/1Thứ Năm14/12Nhâm TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
18/1Thứ Sáu15/12Quý SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
19/1Thứ Bảy16/12Giáp DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
20/1Chủ Nhật17/12Ất MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
21/1Thứ Hai18/12Bính ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
22/1Thứ Ba19/12Đinh TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
23/1Thứ Tư20/12Mậu NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
24/1Thứ Năm21/12Kỷ MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
25/1Thứ Sáu22/12Canh ThânNguyQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
26/1Thứ Bảy · Ông Táo23/12Tân DậuThànhLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
27/1Chủ Nhật24/12Nhâm TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
28/1Thứ Hai25/12Quý HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
29/1Thứ Ba26/12Giáp TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
30/1Thứ Tư27/12Ất SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
31/1Thứ Năm28/12Bính DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8