Lịch Âm Tháng 1/2029

Tháng 1/2029 dương lịch tương ứng từ 17/11 đến 17/12 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2029

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Mậu Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2029 dương lịch tương ứng từ 17/11 đến 17/12 âm lịch, năm Mậu Thân.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2029

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Hai · Tết DL17/11Tân MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
2/1Thứ Ba18/11Nhâm ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
3/1Thứ Tư19/11Quý TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
4/1Thứ Năm20/11Giáp NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
5/1Thứ Sáu21/11Ất MùiPháCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
6/1Thứ Bảy22/11Bính ThânNguyĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
7/1Chủ Nhật23/11Đinh DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
8/1Thứ Hai24/11Mậu TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
9/1Thứ Ba25/11Kỷ HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
10/1Thứ Tư26/11Canh TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
11/1Thứ Năm27/11Tân SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
12/1Thứ Sáu28/11Nhâm DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
13/1Thứ Bảy29/11Quý MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
14/1Chủ Nhật30/11Giáp ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
15/1Thứ Hai1/12Ất TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
16/1Thứ Ba2/12Bính NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
17/1Thứ Tư3/12Đinh MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
18/1Thứ Năm4/12Mậu ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
19/1Thứ Sáu5/12Kỷ DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
20/1Thứ Bảy6/12Canh TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
21/1Chủ Nhật7/12Tân HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
22/1Thứ Hai8/12Nhâm TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/1Thứ Ba9/12Quý SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
24/1Thứ Tư10/12Giáp DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
25/1Thứ Năm11/12Ất MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
26/1Thứ Sáu12/12Bính ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
27/1Thứ Bảy13/12Đinh TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/1Chủ Nhật14/12Mậu NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
29/1Thứ Hai15/12Kỷ MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/1Thứ Ba16/12Canh ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
31/1Thứ Tư17/12Tân DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5