Lịch Âm Tháng 7/2029

Tháng 7/2029 dương lịch tương ứng từ 20/5 đến 21/6 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2029

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Kỷ Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2029 dương lịch tương ứng từ 20/5 đến 21/6 âm lịch, năm Kỷ Dậu.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2029

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Chủ Nhật20/5Nhâm ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
2/7Thứ Hai21/5Quý TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
3/7Thứ Ba22/5Giáp NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
4/7Thứ Tư23/5Ất MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
5/7Thứ Năm24/5Bính ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
6/7Thứ Sáu25/5Đinh DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
7/7Thứ Bảy26/5Mậu TuấtBìnhVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
8/7Chủ Nhật27/5Kỷ HợiĐịnhMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
9/7Thứ Hai28/5Canh TýChấpTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
10/7Thứ Ba29/5Tân SửuPháChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
11/7Thứ Tư1/6Nhâm DầnNguySâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/7Thứ Năm2/6Quý MãoThànhTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
13/7Thứ Sáu3/6Giáp ThìnThuQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
14/7Thứ Bảy4/6Ất TỵKhaiLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
15/7Chủ Nhật5/6Bính NgọBếTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
16/7Thứ Hai6/6Đinh MùiKiếnTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
17/7Thứ Ba7/6Mậu ThânTrừDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
18/7Thứ Tư8/6Kỷ DậuMãnChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
19/7Thứ Năm9/6Canh TuấtBìnhGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
20/7Thứ Sáu10/6Tân HợiĐịnhCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
21/7Thứ Bảy11/6Nhâm TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
22/7Chủ Nhật12/6Quý SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
23/7Thứ Hai13/6Giáp DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
24/7Thứ Ba14/6Ất MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
25/7Thứ Tư15/6Bính ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
26/7Thứ Năm16/6Đinh TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
27/7Thứ Sáu · 27/717/6Mậu NgọBếNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
28/7Thứ Bảy18/6Kỷ MùiKiếnNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
29/7Chủ Nhật19/6Canh ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
30/7Thứ Hai20/6Tân DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
31/7Thứ Ba21/6Nhâm TuấtBìnhThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8