Lịch Âm Tháng 4/2029
Tháng 4/2029 dương lịch tương ứng từ 18/2 đến 17/3 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Kỷ Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1182193204215226237248259261027112812291330141/3152163Hàn Thực1741851962072182292310Giỗ Tổ241125122613271428152916301730/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2029 dương lịch tương ứng từ 18/2 đến 17/3 âm lịch, năm Kỷ Dậu.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Hàn Thực16/4
- Giỗ Tổ Hùng Vương23/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 18/4 (5/3 âm)8.5/10
- Thứ Sáu 13/4 (30/2 âm)8/10
- Thứ Tư 25/4 (12/3 âm)8/10
- Thứ Hai 30/4 (17/3 âm)7.5/10
- Thứ Năm 12/4 (29/2 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2029
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Chủ Nhật | 18/2 | Tân Dậu | Phá | Phòng | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 2/4Thứ Hai | 19/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Tâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 3/4Thứ Ba | 20/2 | Quý Hợi | Thành | Vĩ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 4/4Thứ Tư | 21/2 | Giáp Tý | Thành | Cơ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 5/4Thứ Năm | 22/2 | Ất Sửu | Thu | Đẩu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 6/4Thứ Sáu | 23/2 | Bính Dần | Khai | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 7/4Thứ Bảy | 24/2 | Đinh Mão | Bế | Nữ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 8/4Chủ Nhật | 25/2 | Mậu Thìn | Kiến | Hư | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 9/4Thứ Hai | 26/2 | Kỷ Tỵ | Trừ | Nguy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 10/4Thứ Ba | 27/2 | Canh Ngọ | Mãn | Thất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 11/4Thứ Tư | 28/2 | Tân Mùi | Bình | Bích | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 12/4Thứ Năm | 29/2 | Nhâm Thân | Định | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 13/4Thứ Sáu | 30/2 | Quý Dậu | Chấp | Lâu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 14/4Thứ Bảy | 1/3 | Giáp Tuất | Phá | Vị | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 15/4Chủ Nhật | 2/3 | Ất Hợi | Nguy | Mão | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 16/4Thứ Hai · Hàn Thực | 3/3 | Bính Tý | Thành | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 17/4Thứ Ba | 4/3 | Đinh Sửu | Thu | Chủy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 18/4Thứ Tư | 5/3 | Mậu Dần | Khai | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8.5 |
| 19/4Thứ Năm | 6/3 | Kỷ Mão | Bế | Tỉnh | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 20/4Thứ Sáu | 7/3 | Canh Thìn | Kiến | Quỷ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 21/4Thứ Bảy | 8/3 | Tân Tỵ | Trừ | Liễu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 22/4Chủ Nhật | 9/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 23/4Thứ Hai · Giỗ Tổ | 10/3 | Quý Mùi | Bình | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 24/4Thứ Ba | 11/3 | Giáp Thân | Định | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 25/4Thứ Tư | 12/3 | Ất Dậu | Chấp | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 26/4Thứ Năm | 13/3 | Bính Tuất | Phá | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 27/4Thứ Sáu | 14/3 | Đinh Hợi | Nguy | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 28/4Thứ Bảy | 15/3 | Mậu Tý | Thành | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 29/4Chủ Nhật | 16/3 | Kỷ Sửu | Thu | Phòng | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 30/4Thứ Hai · 30/4 | 17/3 | Canh Dần | Khai | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
