Lịch Âm Tháng 11/2031
Tháng 11/2031 dương lịch tương ứng từ 17/9 đến 16/10 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Tân Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11721831942052162272382492510261127122813291430151/1016217318419520620/11217228239241025112612271328142915Hạ Nguyên3016Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 11/2031 dương lịch tương ứng từ 17/9 đến 16/10 âm lịch, năm Tân Hợi.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
- Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 12/11 (28/9 âm)8/10
- Thứ Hai 24/11 (10/10 âm)8/10
- Thứ Năm 27/11 (13/10 âm)8/10
- Thứ Ba 4/11 (20/9 âm)7.5/10
- Thứ Bảy 15/11 (1/10 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2031
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11Thứ Bảy | 17/9 | Ất Tỵ | Nguy | Liễu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 2/11Chủ Nhật | 18/9 | Bính Ngọ | Thành | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 3/11Thứ Hai | 19/9 | Đinh Mùi | Thu | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 4/11Thứ Ba | 20/9 | Mậu Thân | Khai | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 5/11Thứ Tư | 21/9 | Kỷ Dậu | Bế | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 6/11Thứ Năm | 22/9 | Canh Tuất | Kiến | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 7/11Thứ Sáu | 23/9 | Tân Hợi | Kiến | Cang | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 8/11Thứ Bảy | 24/9 | Nhâm Tý | Trừ | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 9/11Chủ Nhật | 25/9 | Quý Sửu | Mãn | Phòng | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 10/11Thứ Hai | 26/9 | Giáp Dần | Bình | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 11/11Thứ Ba | 27/9 | Ất Mão | Định | Vĩ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 12/11Thứ Tư | 28/9 | Bính Thìn | Chấp | Cơ | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 13/11Thứ Năm | 29/9 | Đinh Tỵ | Phá | Đẩu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 14/11Thứ Sáu | 30/9 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngưu | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 15/11Thứ Bảy | 1/10 | Kỷ Mùi | Thành | Nữ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 16/11Chủ Nhật | 2/10 | Canh Thân | Thu | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 17/11Thứ Hai | 3/10 | Tân Dậu | Khai | Nguy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 18/11Thứ Ba | 4/10 | Nhâm Tuất | Bế | Thất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 19/11Thứ Tư | 5/10 | Quý Hợi | Kiến | Bích | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 20/11Thứ Năm · 20/11 | 6/10 | Giáp Tý | Trừ | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 21/11Thứ Sáu | 7/10 | Ất Sửu | Mãn | Lâu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 22/11Thứ Bảy | 8/10 | Bính Dần | Bình | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 23/11Chủ Nhật | 9/10 | Đinh Mão | Định | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 24/11Thứ Hai | 10/10 | Mậu Thìn | Chấp | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 25/11Thứ Ba | 11/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 26/11Thứ Tư | 12/10 | Canh Ngọ | Nguy | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 27/11Thứ Năm | 13/10 | Tân Mùi | Thành | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 28/11Thứ Sáu | 14/10 | Nhâm Thân | Thu | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 29/11Thứ Bảy · Hạ Nguyên | 15/10 | Quý Dậu | Khai | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 30/11Chủ Nhật | 16/10 | Giáp Tuất | Bế | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
