Lịch Âm Tháng 3/2031

Tháng 3/2031 dương lịch tương ứng từ 9/2 đến 9/3 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2031

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Tân Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2031 dương lịch tương ứng từ 9/2 đến 9/3 âm lịch, năm Tân Hợi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 6/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 21/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2031

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Bảy9/2Canh TýKhaiĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
2/3Chủ Nhật10/2Tân SửuBếPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
3/3Thứ Hai11/2Nhâm DầnKiếnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
4/3Thứ Ba12/2Quý MãoTrừChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
5/3Thứ Tư13/2Giáp ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
6/3Thứ Năm14/2Ất TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
7/3Thứ Sáu15/2Bính NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
8/3Thứ Bảy · 8/316/2Đinh MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
9/3Chủ Nhật17/2Mậu ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
10/3Thứ Hai18/2Kỷ DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
11/3Thứ Ba19/2Canh TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
12/3Thứ Tư20/2Tân HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
13/3Thứ Năm21/2Nhâm TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
14/3Thứ Sáu22/2Quý SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
15/3Thứ Bảy23/2Giáp DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
16/3Chủ Nhật24/2Ất MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
17/3Thứ Hai25/2Bính ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
18/3Thứ Ba26/2Đinh TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
19/3Thứ Tư27/2Mậu NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
20/3Thứ Năm28/2Kỷ MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
21/3Thứ Sáu29/2Canh ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
22/3Thứ Bảy30/2Tân DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
23/3Chủ Nhật1/3Nhâm TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
24/3Thứ Hai2/3Quý HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
25/3Thứ Ba · Hàn Thực3/3Giáp TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
26/3Thứ Tư4/3Ất SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
27/3Thứ Năm5/3Bính DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
28/3Thứ Sáu6/3Đinh MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
29/3Thứ Bảy7/3Mậu ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
30/3Chủ Nhật8/3Kỷ TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
31/3Thứ Hai9/3Canh NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4