Lịch Âm Tháng 11/2032

Tháng 11/2032 dương lịch tương ứng từ 29/9 đến 28/10 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2032

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Nhâm Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2032 dương lịch tương ứng từ 29/9 đến 28/10 âm lịch, năm Nhâm Tý.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2032

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Hai29/9Tân HợiTrừTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
2/11Thứ Ba30/9Nhâm TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
3/11Thứ Tư1/10Quý SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
4/11Thứ Năm2/10Giáp DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
5/11Thứ Sáu3/10Ất MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
6/11Thứ Bảy4/10Bính ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
7/11Chủ Nhật5/10Đinh TỵPháPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
8/11Thứ Hai6/10Mậu NgọNguyTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
9/11Thứ Ba7/10Kỷ MùiThànhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
10/11Thứ Tư8/10Canh ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
11/11Thứ Năm9/10Tân DậuKhaiĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
12/11Thứ Sáu10/10Nhâm TuấtBếNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
13/11Thứ Bảy11/10Quý HợiKiếnNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
14/11Chủ Nhật12/10Giáp TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
15/11Thứ Hai13/10Ất SửuMãnNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
16/11Thứ Ba14/10Bính DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
17/11Thứ Tư · Hạ Nguyên15/10Đinh MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
18/11Thứ Năm16/10Mậu ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
19/11Thứ Sáu17/10Kỷ TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
20/11Thứ Bảy · 20/1118/10Canh NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
21/11Chủ Nhật19/10Tân MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
22/11Thứ Hai20/10Nhâm ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
23/11Thứ Ba21/10Quý DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
24/11Thứ Tư22/10Giáp TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
25/11Thứ Năm23/10Ất HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
26/11Thứ Sáu24/10Bính TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
27/11Thứ Bảy25/10Đinh SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
28/11Chủ Nhật26/10Mậu DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
29/11Thứ Hai27/10Kỷ MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
30/11Thứ Ba28/10Canh ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6