Lịch Âm Tháng 5/2032

Tháng 5/2032 dương lịch tương ứng từ 22/3 đến 23/4 âm lịch, năm Nhâm Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2032

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Nhâm Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2032 dương lịch tương ứng từ 22/3 đến 23/4 âm lịch, năm Nhâm Tý.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2032

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Bảy · 1/522/3Đinh MùiBìnhNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
2/5Chủ Nhật23/3Mậu ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
3/5Thứ Hai24/3Kỷ DậuChấpNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
4/5Thứ Ba25/3Canh TuấtPháThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
5/5Thứ Tư26/3Tân HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
6/5Thứ Năm27/3Nhâm TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
7/5Thứ Sáu28/3Quý SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
8/5Thứ Bảy29/3Giáp DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
9/5Chủ Nhật1/4Ất MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
10/5Thứ Hai2/4Bính ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
11/5Thứ Ba3/4Đinh TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
12/5Thứ Tư4/4Mậu NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
13/5Thứ Năm5/4Kỷ MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
14/5Thứ Sáu6/4Canh ThânBìnhQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
15/5Thứ Bảy7/4Tân DậuĐịnhLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
16/5Chủ Nhật8/4Nhâm TuấtChấpTinhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
17/5Thứ Hai9/4Quý HợiPháTrươngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
18/5Thứ Ba10/4Giáp TýNguyDựcBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
19/5Thứ Tư11/4Ất SửuThànhChẩnNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
20/5Thứ Năm12/4Bính DầnThuGiácThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
21/5Thứ Sáu13/4Đinh MãoKhaiCangHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
22/5Thứ Bảy14/4Mậu ThìnBếĐêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
23/5Chủ Nhật · Phật Đản15/4Kỷ TỵKiếnPhòngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
24/5Thứ Hai16/4Canh NgọTrừTâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
25/5Thứ Ba17/4Tân MùiMãnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
26/5Thứ Tư18/4Nhâm ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
27/5Thứ Năm19/4Quý DậuĐịnhĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
28/5Thứ Sáu20/4Giáp TuấtChấpNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
29/5Thứ Bảy21/4Ất HợiPháNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
30/5Chủ Nhật22/4Bính TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
31/5Thứ Hai23/4Đinh SửuThànhNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5