Lịch Âm Tháng 2/2028

Tháng 2/2028 dương lịch tương ứng từ 7/1 đến 5/2 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2028

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Mậu Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2028 dương lịch tương ứng từ 7/1 đến 5/2 âm lịch, năm Mậu Thân.
  • 14 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2028

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Ba7/1Bính ThìnBìnhDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
2/2Thứ Tư8/1Đinh TỵĐịnhChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
3/2Thứ Năm9/1Mậu NgọChấpGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
4/2Thứ Sáu10/1Kỷ MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
5/2Thứ Bảy11/1Canh ThânPháĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
6/2Chủ Nhật12/1Tân DậuNguyPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
7/2Thứ Hai13/1Nhâm TuấtThànhTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
8/2Thứ Ba14/1Quý HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
9/2Thứ Tư · Nguyên Tiêu15/1Giáp TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
10/2Thứ Năm16/1Ất SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
11/2Thứ Sáu17/1Bính DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
12/2Thứ Bảy18/1Đinh MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
13/2Chủ Nhật19/1Mậu ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
14/2Thứ Hai · Valentine20/1Kỷ TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
15/2Thứ Ba21/1Canh NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
16/2Thứ Tư22/1Tân MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
17/2Thứ Năm23/1Nhâm ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
18/2Thứ Sáu24/1Quý DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
19/2Thứ Bảy25/1Giáp TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
20/2Chủ Nhật26/1Ất HợiThuMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
21/2Thứ Hai27/1Bính TýKhaiTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
22/2Thứ Ba28/1Đinh SửuBếChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
23/2Thứ Tư29/1Mậu DầnKiếnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
24/2Thứ Năm30/1Kỷ MãoTrừTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
25/2Thứ Sáu1/2Canh ThìnMãnQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
26/2Thứ Bảy2/2Tân TỵBìnhLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
27/2Chủ Nhật3/2Nhâm NgọĐịnhTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
28/2Thứ Hai4/2Quý MùiChấpTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
29/2Thứ Ba5/2Giáp ThânPháDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0