Lịch Âm Tháng 3/2028

Tháng 3/2028 dương lịch tương ứng từ 6/2 đến 6/3 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2028

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Mậu Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2028 dương lịch tương ứng từ 6/2 đến 6/3 âm lịch, năm Mậu Thân.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2028

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Tư6/2Ất DậuNguyChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
2/3Thứ Năm7/2Bính TuấtThànhGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
3/3Thứ Sáu8/2Đinh HợiThuCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
4/3Thứ Bảy9/2Mậu TýKhaiĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
5/3Chủ Nhật10/2Kỷ SửuKhaiPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
6/3Thứ Hai11/2Canh DầnBếTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
7/3Thứ Ba12/2Tân MãoKiếnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
8/3Thứ Tư · 8/313/2Nhâm ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
9/3Thứ Năm14/2Quý TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
10/3Thứ Sáu15/2Giáp NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
11/3Thứ Bảy16/2Ất MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
12/3Chủ Nhật17/2Bính ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
13/3Thứ Hai18/2Đinh DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
14/3Thứ Ba19/2Mậu TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
15/3Thứ Tư20/2Kỷ HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/3Thứ Năm21/2Canh TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
17/3Thứ Sáu22/2Tân SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
18/3Thứ Bảy23/2Nhâm DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
19/3Chủ Nhật24/2Quý MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
20/3Thứ Hai25/2Giáp ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
21/3Thứ Ba26/2Ất TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
22/3Thứ Tư27/2Bính NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
23/3Thứ Năm28/2Đinh MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
24/3Thứ Sáu29/2Mậu ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
25/3Thứ Bảy30/2Kỷ DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
26/3Chủ Nhật1/3Canh TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
27/3Thứ Hai2/3Tân HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/3Thứ Ba · Hàn Thực3/3Nhâm TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
29/3Thứ Tư4/3Quý SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
30/3Thứ Năm5/3Giáp DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
31/3Thứ Sáu6/3Ất MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5