Lịch Âm Tháng 8/2028

Tháng 8/2028 dương lịch tương ứng từ 11/6 đến 12/7 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2028

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Mậu Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2028 dương lịch tương ứng từ 11/6 đến 12/7 âm lịch, năm Mậu Thân.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2028

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Ba11/6Mậu NgọBếThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
2/8Thứ Tư12/6Kỷ MùiKiếnBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
3/8Thứ Năm13/6Canh ThânTrừKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
4/8Thứ Sáu14/6Tân DậuMãnLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
5/8Thứ Bảy15/6Nhâm TuấtBìnhVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
6/8Chủ Nhật16/6Quý HợiĐịnhMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
7/8Thứ Hai17/6Giáp TýĐịnhTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9
8/8Thứ Ba18/6Ất SửuChấpChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
9/8Thứ Tư19/6Bính DầnPháSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
10/8Thứ Năm20/6Đinh MãoNguyTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
11/8Thứ Sáu21/6Mậu ThìnThànhQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/8Thứ Bảy22/6Kỷ TỵThuLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
13/8Chủ Nhật23/6Canh NgọKhaiTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
14/8Thứ Hai24/6Tân MùiBếTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
15/8Thứ Ba25/6Nhâm ThânKiếnDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
16/8Thứ Tư26/6Quý DậuTrừChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
17/8Thứ Năm27/6Giáp TuấtMãnGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
18/8Thứ Sáu28/6Ất HợiBìnhCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
19/8Thứ Bảy29/6Bính TýĐịnhĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
20/8Chủ Nhật1/7Đinh SửuChấpPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
21/8Thứ Hai2/7Mậu DầnPháTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
22/8Thứ Ba3/7Kỷ MãoNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
23/8Thứ Tư4/7Canh ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
24/8Thứ Năm5/7Tân TỵThuĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
25/8Thứ Sáu6/7Nhâm NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
26/8Thứ Bảy7/7Quý MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
27/8Chủ Nhật8/7Giáp ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
28/8Thứ Hai9/7Ất DậuTrừNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
29/8Thứ Ba10/7Bính TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
30/8Thứ Tư11/7Đinh HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
31/8Thứ Năm12/7Mậu TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7