Lịch Âm Tháng 6/2028

Tháng 6/2028 dương lịch tương ứng từ 9/5 đến 8/5 nhuận âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2028

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 (có tháng nhuận), năm Mậu Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2028 dương lịch tương ứng từ 9/5 đến 8/5 nhuận âm lịch, năm Mậu Thân.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2028

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Năm · 1/69/5Đinh TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
2/6Thứ Sáu10/5Mậu NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
3/6Thứ Bảy11/5Kỷ MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
4/6Chủ Nhật12/5Canh ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
5/6Thứ Hai13/5Tân DậuBìnhNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
6/6Thứ Ba14/5Nhâm TuấtĐịnhThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
7/6Thứ Tư15/5Quý HợiChấpBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
8/6Thứ Năm16/5Giáp TýPháKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
9/6Thứ Sáu17/5Ất SửuNguyLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
10/6Thứ Bảy18/5Bính DầnThànhVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
11/6Chủ Nhật19/5Đinh MãoThuMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
12/6Thứ Hai20/5Mậu ThìnKhaiTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
13/6Thứ Ba21/5Kỷ TỵBếChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
14/6Thứ Tư22/5Canh NgọKiếnSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
15/6Thứ Năm23/5Tân MùiTrừTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
16/6Thứ Sáu24/5Nhâm ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
17/6Thứ Bảy25/5Quý DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
18/6Chủ Nhật26/5Giáp TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
19/6Thứ Hai27/5Ất HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
20/6Thứ Ba28/5Bính TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
21/6Thứ Tư29/5Đinh SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
22/6Thứ Năm30/5Mậu DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
23/6Thứ Sáu1/5NKỷ MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/6Thứ Bảy2/5NCanh ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
25/6Chủ Nhật3/5NTân TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
26/6Thứ Hai4/5NNhâm NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
27/6Thứ Ba5/5NQuý MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
28/6Thứ Tư6/5NGiáp ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
29/6Thứ Năm7/5NẤt DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
30/6Thứ Sáu8/5NBính TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3