Ngày Tốt Kết hôn Tháng 4/2028

Tháng 4/2028 có 11 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 5/4, Thứ Ba 11/4, Thứ Hai 17/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 4/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/47/3Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Chủ Nhật 2/48/3Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Hai 3/49/3Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Ba 4/410/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Tư 5/411/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 6/412/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 7/413/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 8/414/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn2
Chủ Nhật 9/415/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn5
Thứ Hai 10/416/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 11/417/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Tư 12/418/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Năm 13/419/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu)6.5
Thứ Sáu 14/420/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn6
Thứ Bảy 15/421/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Chủ Nhật 16/422/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Thứ Hai 17/423/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc kết hôn9.5
Thứ Ba 18/424/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 19/425/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Năm 20/426/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn5
Thứ Sáu 21/427/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2.5
Thứ Bảy 22/428/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 23/429/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 24/430/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 25/41/4Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu)6.5
Thứ Tư 26/42/4Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn6
Thứ Năm 27/43/4Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4
Thứ Sáu 28/44/4Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Bảy 29/45/4Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc kết hôn7.5
Chủ Nhật 30/46/4Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)8