Ngày Tốt Kết hôn Tháng 5/2028

Tháng 5/2028 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 10/5, Thứ Hai 22/5, Thứ Bảy 13/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 5/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/57/4Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Ba 2/58/4Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn5
Thứ Tư 3/59/4Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 4/510/4Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn1.5
Thứ Sáu 5/511/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 6/512/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn5
Chủ Nhật 7/513/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0.5
Thứ Hai 8/514/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Ba 9/515/4Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn6
Thứ Tư 10/516/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 11/517/4Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Sáu 12/518/4Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4
Thứ Bảy 13/519/4Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 14/520/4Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn2.5
Thứ Hai 15/521/4Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 16/522/4Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6.5
Thứ Tư 17/523/4Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Năm 18/524/4Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Sáu 19/525/4Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn3
Thứ Bảy 20/526/4Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 21/527/4Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1.5
Thứ Hai 22/528/4Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 23/529/4Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Tư 24/51/5Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn6.5
Thứ Năm 25/52/5Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 26/53/5Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 27/54/5Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 28/55/5Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc kết hôn8
Thứ Hai 29/56/5Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 30/57/5Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4.5
Thứ Tư 31/58/5Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5