Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 4/2028

Tháng 4/2028 có 11 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Ba 11/4, Thứ Sáu 14/4, Thứ Tư 26/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 4/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/47/3Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2
Chủ Nhật 2/48/3Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 3/49/3Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật4
Thứ Ba 4/410/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 5/411/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 6/412/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 7/413/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh0.5
Thứ Bảy 8/414/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Chủ Nhật 9/415/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)3.5
Thứ Hai 10/416/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu)1.5
Thứ Ba 11/417/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt)9.5
Thứ Tư 12/418/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Năm 13/419/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu)6.5
Thứ Sáu 14/420/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Bảy 15/421/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 16/422/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Hai 17/423/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Ba 18/424/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 19/425/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Thứ Năm 20/426/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt)7
Thứ Sáu 21/427/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Bảy 22/428/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)1.5
Chủ Nhật 23/429/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu)7.5
Thứ Hai 24/430/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt)3
Thứ Ba 25/41/4Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu)6.5
Thứ Tư 26/42/4Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh9.5
Thứ Năm 27/43/4Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Sáu 28/44/4Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 29/45/4Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 30/46/4Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)8