Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2028

Tháng 4/2028 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 11/4, Chủ Nhật 23/4, Thứ Năm 13/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/47/3Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 2/48/3Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 3/49/3Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành1
Thứ Ba 4/410/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 5/411/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 6/412/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 7/413/3Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 8/414/3Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 9/415/3Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 10/416/3Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/417/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 12/418/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 13/419/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Sáu 14/420/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 15/421/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 16/422/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 17/423/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 18/424/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 19/425/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 20/426/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 21/427/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 22/428/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/429/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 24/430/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 25/41/4Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Tư 26/42/4Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 27/43/4Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Sáu 28/44/4Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 29/45/4Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 30/46/4Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6