Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2031
Tháng 5/2031 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 25/5, Thứ Sáu 2/5, Thứ Tư 7/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
25
Chủ Nhật
Ất Sửu · 5/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
2
TSáu
Nhâm Dần · 12/3 âm
Trực Khai · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
7
TTư
Đinh Mùi · 17/3 âm
Trực Mãn · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
19
THai
Kỷ Mùi · 29/3 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
6
TBa
Bính Ngọ · 16/3 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
13
TBa
Quý Sửu · 23/3 âm
Trực Thành · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
4
Chủ Nhật
Giáp Thìn · 14/3 âm
Trực Kiến · Sao Hư · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
15
TNăm
Ất Mão · 25/3 âm
Trực Khai · Sao Tỉnh · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/5 | 11/3 | Tân Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Sáu 2/5 | 12/3 | Nhâm Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Bảy 3/5 | 13/3 | Quý Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 4/5 | 14/3 | Giáp Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Hai 5/5 | 15/3 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 4 |
| Thứ Ba 6/5 | 16/3 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 7/5 | 17/3 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 8/5 | 18/3 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 9/5 | 19/3 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Bảy 10/5 | 20/3 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Chủ Nhật 11/5 | 21/3 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Hai 12/5 | 22/3 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 13/5 | 23/3 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Tư 14/5 | 24/3 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Năm 15/5 | 25/3 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Sáu 16/5 | 26/3 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Bảy 17/5 | 27/3 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 2.5 |
| Chủ Nhật 18/5 | 28/3 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 19/5 | 29/3 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) | 9 |
| Thứ Ba 20/5 | 30/3 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 21/5 | 1/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Năm 22/5 | 2/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 23/5 | 3/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Bảy 24/5 | 4/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 25/5 | 5/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Hai 26/5 | 6/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 27/5 | 7/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 2.5 |
| Thứ Tư 28/5 | 8/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 29/5 | 9/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 30/5 | 10/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 31/5 | 11/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) | 7 |
