Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2031
Tháng 6/2031 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 25/6, Thứ Tư 11/6, Thứ Hai 23/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
25
TTư
Bính Thân · 6/5 âm
Trực Mãn · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
TỐT NHẤT
11
TTư
Nhâm Ngọ · 22/4 âm
Trực Kiến · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
23
THai
Giáp Ngọ · 4/5 âm
Trực Kiến · Sao Tâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
9
THai
Canh Thìn · 20/4 âm
Trực Khai · Sao Tất · Thiên Lao
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
13
TSáu
Giáp Thân · 24/4 âm
Trực Mãn · Sao Quỷ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
19
TNăm
Canh Dần · 30/4 âm
Trực Thành · Sao Giác · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/6 | 12/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 2/6 | 13/4 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 3/6 | 14/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Tư 4/6 | 15/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Năm 5/6 | 16/4 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 6/6 | 17/4 | Đinh Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 7/6 | 18/4 | Mậu Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5.5 |
| Chủ Nhật 8/6 | 19/4 | Kỷ Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Hai 9/6 | 20/4 | Canh Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Ba 10/6 | 21/4 | Tân Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 11/6 | 22/4 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8.5 |
| Thứ Năm 12/6 | 23/4 | Quý Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Sáu 13/6 | 24/4 | Giáp Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 14/6 | 25/4 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 15/6 | 26/4 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Hai 16/6 | 27/4 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Ba 17/6 | 28/4 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Tư 18/6 | 29/4 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 19/6 | 30/4 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Sáu 20/6 | 1/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Bảy 21/6 | 2/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Chủ Nhật 22/6 | 3/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 23/6 | 4/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Ba 24/6 | 5/5 | Ất Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 25/6 | 6/5 | Bính Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 26/6 | 7/5 | Đinh Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Sáu 27/6 | 8/5 | Mậu Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Bảy 28/6 | 9/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 29/6 | 10/5 | Canh Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Hai 30/6 | 11/5 | Tân Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
