Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2031

Tháng 4/2031 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 8/4, Chủ Nhật 20/4, Thứ Năm 10/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2031

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/410/3Tân MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Tư 2/411/3Nhâm ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 3/412/3Quý DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 4/413/3Giáp TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 5/414/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 6/415/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 7/416/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 8/417/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 9/418/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 10/419/3Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Sáu 11/420/3Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 12/421/3Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 13/422/3Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 14/423/3Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Ba 15/424/3Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 16/425/3Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 17/426/3Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 18/427/3Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 19/428/3Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 20/429/3Canh DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 21/41/3Tân MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 22/42/3Nhâm ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Tư 23/43/3Quý TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 24/44/3Giáp NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)5
Thứ Sáu 25/45/3Ất MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 26/46/3Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 27/47/3Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Hai 28/48/3Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 29/49/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2
Thứ Tư 30/410/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7