Ngày Tốt Khai trương Tháng 4/2031
Tháng 4/2031 có 10 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 8/4, Thứ Ba 1/4, Chủ Nhật 20/4.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TBa
Mậu Dần · 17/3 âm
Trực Khai · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
10
TỐT NHẤT
1
TBa
Tân Mùi · 10/3 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
20
Chủ Nhật
Canh Dần · 29/3 âm
Trực Khai · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9
RẤT TỐT
10
TNăm
Canh Thìn · 19/3 âm
Trực Kiến · Sao Khuê · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
14
THai
Giáp Thân · 23/3 âm
Trực Định · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
22
TBa
Nhâm Thìn · 2/3 âm
Trực Kiến · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
26
TBảy
Bính Thân · 6/3 âm
Trực Định · Sao Đê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
30
TTư
Canh Tý · 10/3 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Thiên Lao
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm khai trương của mọi ngày tháng 4/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/4 | 10/3 | Tân Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Tư 2/4 | 11/3 | Nhâm Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 2 |
| Thứ Năm 3/4 | 12/3 | Quý Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 4.5 |
| Thứ Sáu 4/4 | 13/3 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Bảy 5/4 | 14/3 | Ất Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 2 |
| Chủ Nhật 6/4 | 15/3 | Bính Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương | 5 |
| Thứ Hai 7/4 | 16/3 | Đinh Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Ba 8/4 | 17/3 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương | 10 |
| Thứ Tư 9/4 | 18/3 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Năm 10/4 | 19/3 | Canh Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 8 |
| Thứ Sáu 11/4 | 20/3 | Tân Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương | 6 |
| Thứ Bảy 12/4 | 21/3 | Nhâm Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 6.5 |
| Chủ Nhật 13/4 | 22/3 | Quý Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương | 0 |
| Thứ Hai 14/4 | 23/3 | Giáp Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Ba 15/4 | 24/3 | Ất Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương | 4 |
| Thứ Tư 16/4 | 25/3 | Bính Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0.5 |
| Thứ Năm 17/4 | 26/3 | Đinh Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương | 5 |
| Thứ Sáu 18/4 | 27/3 | Mậu Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 2.5 |
| Thứ Bảy 19/4 | 28/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương | 0 |
| Chủ Nhật 20/4 | 29/3 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương | 9 |
| Thứ Hai 21/4 | 1/3 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương | 1 |
| Thứ Ba 22/4 | 2/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương | 8 |
| Thứ Tư 23/4 | 3/3 | Quý Tỵ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 3.5 |
| Thứ Năm 24/4 | 4/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc khai trương | 6.5 |
| Thứ Sáu 25/4 | 5/3 | Ất Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Bảy 26/4 | 6/3 | Bính Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 27/4 | 7/3 | Đinh Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương | 3.5 |
| Thứ Hai 28/4 | 8/3 | Mậu Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương | 0 |
| Thứ Ba 29/4 | 9/3 | Kỷ Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương | 2 |
| Thứ Tư 30/4 | 10/3 | Canh Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương | 7 |
