Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2053
Tháng 9/2053 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 8/9, Thứ Tư 10/9, Thứ Bảy 20/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
THai
Đinh Mùi · 26/7 âm
Trực Khai · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
10
TTư
Kỷ Dậu · 28/7 âm
Trực Kiến · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
RẤT TỐT
20
TBảy
Kỷ Mùi · 9/8 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
5
TSáu
Giáp Thìn · 23/7 âm
Trực Thành · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
22
THai
Tân Dậu · 11/8 âm
Trực Kiến · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
1
THai
Canh Tý · 19/7 âm
Trực Định · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2053
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/9 | 19/7 | Canh Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Ba 2/9 | 20/7 | Tân Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Tư 3/9 | 21/7 | Nhâm Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0.5 |
| Thứ Năm 4/9 | 22/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 5/9 | 23/7 | Giáp Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Bảy 6/9 | 24/7 | Ất Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Chủ Nhật 7/9 | 25/7 | Bính Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Hai 8/9 | 26/7 | Đinh Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Ba 9/9 | 27/7 | Mậu Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 10/9 | 28/7 | Kỷ Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 11/9 | 29/7 | Canh Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 1 |
| Thứ Sáu 12/9 | 1/8 | Tân Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 3 |
| Thứ Bảy 13/9 | 2/8 | Nhâm Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 14/9 | 3/8 | Quý Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Hai 15/9 | 4/8 | Giáp Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Ba 16/9 | 5/8 | Ất Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Tư 17/9 | 6/8 | Bính Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Năm 18/9 | 7/8 | Đinh Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Sáu 19/9 | 8/8 | Mậu Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Bảy 20/9 | 9/8 | Kỷ Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 9 |
| Chủ Nhật 21/9 | 10/8 | Canh Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 22/9 | 11/8 | Tân Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Ba 23/9 | 12/8 | Nhâm Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Tư 24/9 | 13/8 | Quý Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Năm 25/9 | 14/8 | Giáp Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Sáu 26/9 | 15/8 | Ất Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Bảy 27/9 | 16/8 | Bính Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Chủ Nhật 28/9 | 17/8 | Đinh Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Thứ Hai 29/9 | 18/8 | Mậu Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 30/9 | 19/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
