Ngày Tốt Nhập học Tháng 9/2053

Tháng 9/2053 có 8 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Hai 1/9, Thứ Tư 10/9, Thứ Hai 8/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 9/2053

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/919/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học10
Thứ Ba 2/920/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 3/921/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt)2.5
Thứ Năm 4/922/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Sáu 5/923/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Bảy 6/924/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu)5.5
Chủ Nhật 7/925/7Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)5.5
Thứ Hai 8/926/7Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 9/927/7Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 10/928/7Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học10
Thứ Năm 11/929/7Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật2
Thứ Sáu 12/91/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)3
Thứ Bảy 13/92/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)6
Chủ Nhật 14/93/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc nhập học5
Thứ Hai 15/94/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 16/95/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ5.5
Thứ Tư 17/96/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 18/97/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Sáu 19/98/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 20/99/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 21/910/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu)1
Thứ Hai 22/911/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học8
Thứ Ba 23/912/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt)4
Thứ Tư 24/913/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 25/914/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Sáu 26/915/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định hợp việc nhập học6.5
Thứ Bảy 27/916/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 28/917/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu)4.5
Thứ Hai 29/918/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Ba 30/919/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu)3.5