Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2021
Tháng 9/2021 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 8/9, Thứ Sáu 10/9, Thứ Hai 20/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TTư
Kỷ Mùi · 2/8 âm
Trực Khai · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
10
TSáu
Tân Dậu · 4/8 âm
Trực Kiến · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
RẤT TỐT
20
THai
Tân Mùi · 14/8 âm
Trực Khai · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
22
TTư
Quý Dậu · 16/8 âm
Trực Kiến · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
RẤT TỐT
1
TTư
Nhâm Tý · 25/7 âm
Trực Định · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
30
TNăm
Tân Tỵ · 24/8 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Chu Tước
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2021
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/9 | 25/7 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 2/9 | 26/7 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Sáu 3/9 | 27/7 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 4/9 | 28/7 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 5/9 | 29/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 6 |
| Thứ Hai 6/9 | 30/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Thứ Ba 7/9 | 1/8 | Mậu Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Tư 8/9 | 2/8 | Kỷ Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 9/9 | 3/8 | Canh Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Sáu 10/9 | 4/8 | Tân Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Bảy 11/9 | 5/8 | Nhâm Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Chủ Nhật 12/9 | 6/8 | Quý Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) | 3 |
| Thứ Hai 13/9 | 7/8 | Giáp Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Ba 14/9 | 8/8 | Ất Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Tư 15/9 | 9/8 | Bính Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Năm 16/9 | 10/8 | Đinh Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Sáu 17/9 | 11/8 | Mậu Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 18/9 | 12/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Chủ Nhật 19/9 | 13/8 | Canh Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Hai 20/9 | 14/8 | Tân Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Ba 21/9 | 15/8 | Nhâm Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 22/9 | 16/8 | Quý Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Năm 23/9 | 17/8 | Giáp Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 24/9 | 18/8 | Ất Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Bảy 25/9 | 19/8 | Bính Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4 |
| Chủ Nhật 26/9 | 20/8 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Hai 27/9 | 21/8 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Ba 28/9 | 22/8 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Tư 29/9 | 23/8 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Năm 30/9 | 24/8 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 7 |
