Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 9/2021

Tháng 9/2021 có 11 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Tư 1/9, Thứ Tư 8/9, Thứ Sáu 10/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 9/2021

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/925/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc10
Thứ Năm 2/926/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 3/927/7Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 4/928/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc2.5
Chủ Nhật 5/929/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật5.5
Thứ Hai 6/930/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu)5.5
Thứ Ba 7/91/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt)7.5
Thứ Tư 8/92/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 9/93/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Sáu 10/94/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8.5
Thứ Bảy 11/95/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Chủ Nhật 12/96/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)3
Thứ Hai 13/97/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Ba 14/98/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc4.5
Thứ Tư 15/99/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 16/910/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt)6.5
Thứ Sáu 17/911/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc2.5
Thứ Bảy 18/912/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 19/913/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Thứ Hai 20/914/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8.5
Thứ Ba 21/915/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 22/916/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8.5
Thứ Năm 23/917/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt)4
Thứ Sáu 24/918/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Bảy 25/919/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)6
Chủ Nhật 26/920/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc6.5
Thứ Hai 27/921/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 28/922/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương5
Thứ Tư 29/923/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy hợp việc cầu phúc3.5
Thứ Năm 30/924/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt)5.5