Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 9/2021
Tháng 9/2021 có 11 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 2/9, Thứ Tư 15/9, Thứ Năm 16/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
2
TNăm
Quý Sửu · 26/7 âm
Trực Chấp · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
TỐT NHẤT
15
TTư
Bính Dần · 9/8 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
16
TNăm
Đinh Mão · 10/8 âm
Trực Phá · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
7
TBa
Mậu Ngọ · 1/8 âm
Trực Thu · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
8
TTư
Kỷ Mùi · 2/8 âm
Trực Khai · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
1
TTư
Nhâm Tý · 25/7 âm
Trực Định · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
10
TSáu
Tân Dậu · 4/8 âm
Trực Kiến · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
13
THai
Giáp Tý · 7/8 âm
Trực Bình · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 9/2021
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/9 | 25/7 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Năm 2/9 | 26/7 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 3/9 | 27/7 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Bảy 4/9 | 28/7 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 5/9 | 29/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 5.5 |
| Thứ Hai 6/9 | 30/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Ba 7/9 | 1/8 | Mậu Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Tư 8/9 | 2/8 | Kỷ Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Năm 9/9 | 3/8 | Canh Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Sáu 10/9 | 4/8 | Tân Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Bảy 11/9 | 5/8 | Nhâm Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 4.5 |
| Chủ Nhật 12/9 | 6/8 | Quý Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Hai 13/9 | 7/8 | Giáp Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Ba 14/9 | 8/8 | Ất Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Tư 15/9 | 9/8 | Bính Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 16/9 | 10/8 | Đinh Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Sáu 17/9 | 11/8 | Mậu Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 18/9 | 12/8 | Kỷ Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 19/9 | 13/8 | Canh Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Thứ Hai 20/9 | 14/8 | Tân Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Ba 21/9 | 15/8 | Nhâm Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 22/9 | 16/8 | Quý Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Năm 23/9 | 17/8 | Giáp Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Sáu 24/9 | 18/8 | Ất Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Thứ Bảy 25/9 | 19/8 | Bính Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 26/9 | 20/8 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Hai 27/9 | 21/8 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 28/9 | 22/8 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Tư 29/9 | 23/8 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2 |
| Thứ Năm 30/9 | 24/8 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
