Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2050

Tháng 8/2050 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 3/8, Thứ Sáu 5/8, Thứ Ba 16/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2050

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/814/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 2/815/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 3/816/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 4/817/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 5/818/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành9.5
Thứ Bảy 6/819/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 7/820/6Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 8/821/6Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 9/822/6Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 10/823/6Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Năm 11/824/6Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 12/825/6Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 13/826/6Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 14/827/6Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 15/828/6Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 16/829/6Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 17/81/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 18/82/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 19/83/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 20/84/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 21/85/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Hai 22/86/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)7
Thứ Ba 23/87/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 24/88/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành4
Thứ Năm 25/89/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 26/810/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 27/811/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 28/812/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 29/813/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 30/814/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 31/815/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5