Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2032

Tháng 7/2032 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 8/7, Thứ Ba 20/7, Thứ Năm 22/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/724/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 2/725/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 3/726/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 4/727/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 5/728/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 6/729/5Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 7/71/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 8/72/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 9/73/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 10/74/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 11/75/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 12/76/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 13/77/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 14/78/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 15/79/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 16/710/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 17/711/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 18/712/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Hai 19/713/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 20/714/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 21/715/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 22/716/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 23/717/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 24/718/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 25/719/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)6
Thứ Hai 26/720/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 27/721/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 28/722/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Năm 29/723/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 30/724/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Bảy 31/725/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5