Ngày Tốt Động thổ Tháng 7/2032
Tháng 7/2032 có 13 ngày đẹp để động thổ, khởi công xây nhà, đào móng. Tốt nhất là Thứ Năm 8/7, Thứ Ba 20/7, Thứ Năm 22/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TNăm
Ất Mão · 2/6 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
TỐT NHẤT
20
TBa
Đinh Mão · 14/6 âm
Trực Thành · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
10
RẤT TỐT
22
TNăm
Kỷ Tỵ · 16/6 âm
Trực Khai · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
10
TBảy
Đinh Tỵ · 4/6 âm
Trực Khai · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
2
TSáu
Kỷ Dậu · 25/5 âm
Trực Bình · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
15
TNăm
Nhâm Tuất · 9/6 âm
Trực Bình · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
27
TBa
Giáp Tuất · 21/6 âm
Trực Bình · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
28
TTư
Ất Hợi · 22/6 âm
Trực Định · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
Điểm động thổ của mọi ngày tháng 7/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/7 | 24/5 | Mậu Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) | 7 |
| Thứ Sáu 2/7 | 25/5 | Kỷ Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) | 8 |
| Thứ Bảy 3/7 | 26/5 | Canh Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) | 5 |
| Chủ Nhật 4/7 | 27/5 | Tân Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Hai 5/7 | 28/5 | Nhâm Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Ba 6/7 | 29/5 | Quý Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Tư 7/7 | 1/6 | Giáp Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 8/7 | 2/6 | Ất Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc động thổ | 10 |
| Thứ Sáu 9/7 | 3/6 | Bính Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc động thổ · Dương Công Kỵ Nhật kỵ động thổ | 0 |
| Thứ Bảy 10/7 | 4/6 | Đinh Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc động thổ | 9 |
| Chủ Nhật 11/7 | 5/6 | Mậu Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc động thổ | 0 |
| Thứ Hai 12/7 | 6/6 | Kỷ Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc động thổ | 6 |
| Thứ Ba 13/7 | 7/6 | Canh Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Tư 14/7 | 8/6 | Tân Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 15/7 | 9/6 | Nhâm Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 16/7 | 10/6 | Quý Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 17/7 | 11/6 | Giáp Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 18/7 | 12/6 | Ất Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Hai 19/7 | 13/6 | Bính Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Ba 20/7 | 14/6 | Đinh Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc động thổ | 10 |
| Thứ Tư 21/7 | 15/6 | Mậu Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc động thổ | 1.5 |
| Thứ Năm 22/7 | 16/6 | Kỷ Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc động thổ | 10 |
| Thứ Sáu 23/7 | 17/6 | Canh Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc động thổ | 0 |
| Thứ Bảy 24/7 | 18/6 | Tân Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc động thổ | 2.5 |
| Chủ Nhật 25/7 | 19/6 | Nhâm Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 26/7 | 20/6 | Quý Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 27/7 | 21/6 | Giáp Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 28/7 | 22/6 | Ất Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Năm 29/7 | 23/6 | Bính Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Sáu 30/7 | 24/6 | Đinh Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Bảy 31/7 | 25/6 | Mậu Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
