Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8/2032

Tháng 8/2032 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 1/8, Thứ Ba 3/8, Thứ Bảy 14/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 8/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/826/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 2/827/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 3/828/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 4/829/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 5/830/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 6/81/7Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)6
Thứ Bảy 7/82/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 8/83/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Hai 9/84/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 10/85/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 11/86/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 12/87/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 13/88/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 14/89/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 15/810/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Hai 16/811/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 17/812/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 18/813/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Năm 19/814/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Sáu 20/815/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)7
Thứ Bảy 21/816/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 22/817/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 23/818/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Ba 24/819/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 25/820/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 26/821/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Sáu 27/822/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 28/823/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành6
Chủ Nhật 29/824/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 30/825/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 31/826/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu)2