Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2024

Tháng 7/2024 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 28/7, Chủ Nhật 14/7, Thứ Ba 16/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2024

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/726/5Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 2/727/5Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 3/728/5Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 4/729/5Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 5/730/5Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 6/71/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 7/72/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)6
Thứ Hai 8/73/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Ba 9/74/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 10/75/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 11/76/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 12/77/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 13/78/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 14/79/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 15/710/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 16/711/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 17/712/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 18/713/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 19/714/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Bảy 20/715/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 21/716/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 22/717/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 23/718/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 24/719/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 25/720/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 26/721/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 27/722/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 28/723/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 29/724/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 30/725/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 31/726/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8