Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 7/2024
Tháng 7/2024 có 10 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 31/7, Thứ Ba 9/7, Chủ Nhật 7/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
31
TTư
Bính Thân · 26/6 âm
Trực Trừ · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
9
TBa
Giáp Tuất · 4/6 âm
Trực Bình · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
7
Chủ Nhật
Nhâm Thân · 2/6 âm
Trực Trừ · Sao Hư · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
14
Chủ Nhật
Kỷ Mão · 9/6 âm
Trực Thành · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
26
TSáu
Tân Mão · 21/6 âm
Trực Thành · Sao Cang · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
13
TBảy
Mậu Dần · 8/6 âm
Trực Nguy · Sao Vị · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
22
THai
Đinh Hợi · 17/6 âm
Trực Định · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
25
TNăm
Canh Dần · 20/6 âm
Trực Nguy · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 7/2024
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/7 | 26/5 | Bính Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 2/7 | 27/5 | Đinh Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Tư 3/7 | 28/5 | Mậu Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Năm 4/7 | 29/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 5/7 | 30/5 | Canh Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Bảy 6/7 | 1/6 | Tân Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Chủ Nhật 7/7 | 2/6 | Nhâm Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Hai 8/7 | 3/6 | Quý Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Thứ Ba 9/7 | 4/6 | Giáp Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 10/7 | 5/6 | Ất Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 6 |
| Thứ Năm 11/7 | 6/6 | Bính Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 12/7 | 7/6 | Đinh Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Bảy 13/7 | 8/6 | Mậu Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) | 7 |
| Chủ Nhật 14/7 | 9/6 | Kỷ Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 15/7 | 10/6 | Canh Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Ba 16/7 | 11/6 | Tân Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Tư 17/7 | 12/6 | Nhâm Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 18/7 | 13/6 | Quý Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Sáu 19/7 | 14/6 | Giáp Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Bảy 20/7 | 15/6 | Ất Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Chủ Nhật 21/7 | 16/6 | Bính Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 22/7 | 17/6 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Ba 23/7 | 18/6 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Tư 24/7 | 19/6 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Năm 25/7 | 20/6 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 26/7 | 21/6 | Tân Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 27/7 | 22/6 | Nhâm Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 28/7 | 23/6 | Quý Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Hai 29/7 | 24/6 | Giáp Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 1 |
| Thứ Ba 30/7 | 25/6 | Ất Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Tư 31/7 | 26/6 | Bính Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
