Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2050

Tháng 6/2050 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 2/6, Thứ Ba 7/6, Chủ Nhật 19/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2050

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/612/4Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 2/613/4Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành9.5
Thứ Sáu 3/614/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 4/615/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 5/616/4Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 6/617/4Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 7/618/4Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Tư 8/619/4Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt)4
Thứ Năm 9/620/4Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu)7
Thứ Sáu 10/621/4Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 11/622/4Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 12/623/4Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 13/624/4Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 14/625/4Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 15/626/4Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 16/627/4Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 17/628/4Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 18/629/4Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 19/61/5Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Hai 20/62/5Tân MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 21/63/5Nhâm ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 22/64/5Quý DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 23/65/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Sáu 24/66/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 25/67/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 26/68/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 27/69/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 28/610/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Tư 29/611/5Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 30/612/5Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1