Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 6/2050

Tháng 6/2050 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 2/6, Thứ Sáu 10/6, Thứ Hai 13/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 6/2050

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/612/4Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 2/613/4Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 3/614/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0.5
Thứ Bảy 4/615/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Chủ Nhật 5/616/4Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Hai 6/617/4Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu)1
Thứ Ba 7/618/4Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Tư 8/619/4Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Năm 9/620/4Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Sáu 10/621/4Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 11/622/4Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1.5
Chủ Nhật 12/623/4Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Hai 13/624/4Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Ba 14/625/4Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu)5
Thứ Tư 15/626/4Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 16/627/4Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Sáu 17/628/4Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Bảy 18/629/4Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu)1
Chủ Nhật 19/61/5Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 20/62/5Tân MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Ba 21/63/5Nhâm ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Tư 22/64/5Quý DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 23/65/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Sáu 24/66/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 25/67/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4.5
Chủ Nhật 26/68/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt)7
Thứ Hai 27/69/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu)3.5
Thứ Ba 28/610/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)7.5
Thứ Tư 29/611/5Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Năm 30/612/5Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt)3