Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2044
Tháng 5/2044 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 16/5, Thứ Bảy 28/5, Thứ Bảy 21/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
16
THai
Ất Sửu · 19/4 âm
Trực Thành · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
TỐT NHẤT
28
TBảy
Đinh Sửu · 2/5 âm
Trực Thành · Sao Liễu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
21
TBảy
Canh Ngọ · 24/4 âm
Trực Trừ · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
10
TBa
Kỷ Mùi · 13/4 âm
Trực Mãn · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
18
TTư
Đinh Mão · 21/4 âm
Trực Khai · Sao Bích · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
22
Chủ Nhật
Tân Mùi · 25/4 âm
Trực Mãn · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
30
THai
Kỷ Mão · 4/5 âm
Trực Khai · Sao Trương · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2044
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/5 | 4/4 | Canh Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 2/5 | 5/4 | Tân Hợi | Nguy | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Ba 3/5 | 6/4 | Nhâm Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Tư 4/5 | 7/4 | Quý Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Năm 5/5 | 8/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Sáu 6/5 | 9/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 7/5 | 10/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 3 |
| Chủ Nhật 8/5 | 11/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Hai 9/5 | 12/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 10/5 | 13/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7.5 |
| Thứ Tư 11/5 | 14/4 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Năm 12/5 | 15/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Sáu 13/5 | 16/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Bảy 14/5 | 17/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 2.5 |
| Chủ Nhật 15/5 | 18/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 16/5 | 19/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9 |
| Thứ Ba 17/5 | 20/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Tư 18/5 | 21/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Năm 19/5 | 22/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 1.5 |
| Thứ Sáu 20/5 | 23/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 21/5 | 24/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 22/5 | 25/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 23/5 | 26/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Ba 24/5 | 27/4 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Tư 25/5 | 28/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Năm 26/5 | 29/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Sáu 27/5 | 1/5 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Bảy 28/5 | 2/5 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 9 |
| Chủ Nhật 29/5 | 3/5 | Mậu Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 30/5 | 4/5 | Kỷ Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 7 |
| Thứ Ba 31/5 | 5/5 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
