Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2044

Tháng 4/2044 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 13/4, Thứ Bảy 23/4, Thứ Hai 25/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2044

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/44/3Canh ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 2/45/3Tân TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Chủ Nhật 3/46/3Nhâm NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 4/47/3Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Ba 5/48/3Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 6/49/3Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Chấp kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành3
Thứ Năm 7/410/3Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 8/411/3Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 9/412/3Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 10/413/3Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 11/414/3Canh DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành8
Thứ Ba 12/415/3Tân MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 13/416/3Nhâm ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 14/417/3Quý TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 15/418/3Giáp NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Bảy 16/419/3Ất MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 17/420/3Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 18/421/3Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 19/422/3Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 20/423/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 21/424/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Sáu 22/425/3Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 23/426/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Chủ Nhật 24/427/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 25/428/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 26/429/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6
Thứ Tư 27/430/3Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt)5
Thứ Năm 28/41/4Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 29/42/4Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 30/43/4Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5