Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2044
Tháng 6/2044 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 14/6, Chủ Nhật 26/6, Thứ Sáu 3/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
14
TBa
Giáp Ngọ · 19/5 âm
Trực Kiến · Sao Thất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
TỐT NHẤT
26
Chủ Nhật
Bính Ngọ · 2/6 âm
Trực Kiến · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
3
TSáu
Quý Mùi · 8/5 âm
Trực Mãn · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
16
TNăm
Bính Thân · 21/5 âm
Trực Mãn · Sao Khuê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
28
TBa
Mậu Thân · 4/6 âm
Trực Mãn · Sao Dực · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
2
TNăm
Nhâm Ngọ · 7/5 âm
Trực Trừ · Sao Giác · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
6.5
TỐT
Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2044
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/6 | 6/5 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 6 |
| Thứ Năm 2/6 | 7/5 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 3/6 | 8/5 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 4/6 | 9/5 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 5/6 | 10/5 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 6 |
| Thứ Hai 6/6 | 11/5 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 1 |
| Thứ Ba 7/6 | 12/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 2 |
| Thứ Tư 8/6 | 13/5 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Năm 9/6 | 14/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 4 |
| Thứ Sáu 10/6 | 15/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 11/6 | 16/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 3.5 |
| Chủ Nhật 12/6 | 17/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Hai 13/6 | 18/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 14/6 | 19/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 10 |
| Thứ Tư 15/6 | 20/5 | Ất Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 16/6 | 21/5 | Bính Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) | 7 |
| Thứ Sáu 17/6 | 22/5 | Đinh Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Bảy 18/6 | 23/5 | Mậu Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành | 2 |
| Chủ Nhật 19/6 | 24/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành | 0 |
| Thứ Hai 20/6 | 25/5 | Canh Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành | 4.5 |
| Thứ Ba 21/6 | 26/5 | Tân Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành | 3 |
| Thứ Tư 22/6 | 27/5 | Nhâm Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Năm 23/6 | 28/5 | Quý Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành | 5.5 |
| Thứ Sáu 24/6 | 29/5 | Giáp Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành | 5 |
| Thứ Bảy 25/6 | 1/6 | Ất Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành | 0 |
| Chủ Nhật 26/6 | 2/6 | Bính Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành | 8 |
| Thứ Hai 27/6 | 3/6 | Đinh Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành | 0 |
| Thứ Ba 28/6 | 4/6 | Mậu Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) | 7 |
| Thứ Tư 29/6 | 5/6 | Kỷ Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành | 5 |
| Thứ Năm 30/6 | 6/6 | Canh Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành | 3 |
