Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2032

Tháng 5/2032 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Sáu 7/5, Thứ Tư 19/5, Thứ Ba 25/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/522/3Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 2/523/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 3/524/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 4/525/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 5/526/3Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Năm 6/527/3Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 7/528/3Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Bảy 8/529/3Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 9/51/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 10/52/4Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 11/53/4Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Tư 12/54/4Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 13/55/4Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Sáu 14/56/4Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 15/57/4Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 16/58/4Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 17/59/4Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 18/510/4Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 19/511/4Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 20/512/4Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 21/513/4Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 22/514/4Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành2
Chủ Nhật 23/515/4Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 24/516/4Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 25/517/4Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 26/518/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 27/519/4Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 28/520/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 29/521/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 30/522/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 31/523/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành8