Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 5/2032
Tháng 5/2032 có 10 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Sáu 7/5, Thứ Tư 12/5, Thứ Tư 19/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
7
TSáu
Quý Sửu · 28/3 âm
Trực Thành · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
12
TTư
Mậu Ngọ · 4/4 âm
Trực Trừ · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
RẤT TỐT
19
TTư
Ất Sửu · 11/4 âm
Trực Thành · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
RẤT TỐT
25
TBa
Tân Mùi · 17/4 âm
Trực Mãn · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
5
TTư
Tân Hợi · 26/3 âm
Trực Phá · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
13
TNăm
Kỷ Mùi · 5/4 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
17
THai
Quý Hợi · 9/4 âm
Trực Phá · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
24
THai
Canh Ngọ · 16/4 âm
Trực Trừ · Sao Tâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 5/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/5 | 22/3 | Đinh Mùi | Bình | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Chủ Nhật 2/5 | 23/3 | Mậu Thân | Định | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 3/5 | 24/3 | Kỷ Dậu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 4/5 | 25/3 | Canh Tuất | Phá | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 4 |
| Thứ Tư 5/5 | 26/3 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Năm 6/5 | 27/3 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Sáu 7/5 | 28/3 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Bảy 8/5 | 29/3 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) | 3.5 |
| Chủ Nhật 9/5 | 1/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 10/5 | 2/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Ba 11/5 | 3/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Tư 12/5 | 4/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 9.5 |
| Thứ Năm 13/5 | 5/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Sáu 14/5 | 6/4 | Canh Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 15/5 | 7/4 | Tân Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Chủ Nhật 16/5 | 8/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 17/5 | 9/4 | Quý Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Ba 18/5 | 10/4 | Giáp Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 19/5 | 11/4 | Ất Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 20/5 | 12/4 | Bính Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Sáu 21/5 | 13/4 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Bảy 22/5 | 14/4 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Chủ Nhật 23/5 | 15/4 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Hai 24/5 | 16/4 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 7.5 |
| Thứ Ba 25/5 | 17/4 | Tân Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Tư 26/5 | 18/4 | Nhâm Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Năm 27/5 | 19/4 | Quý Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 28/5 | 20/4 | Giáp Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 29/5 | 21/4 | Ất Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6 |
| Chủ Nhật 30/5 | 22/4 | Bính Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Hai 31/5 | 23/4 | Đinh Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
