Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2021

Tháng 5/2021 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 5/5, Thứ Ba 11/5, Thứ Hai 17/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2021

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/520/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 2/521/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 3/522/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 4/523/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 5/524/3Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 6/525/3Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 7/526/3Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 8/527/3Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Chủ Nhật 9/528/3Đinh TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Hai 10/529/3Mậu NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 11/530/3Kỷ MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)9
Thứ Tư 12/51/4Canh ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 13/52/4Tân DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 14/53/4Nhâm TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 15/54/4Quý HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 16/55/4Giáp TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 17/56/4Ất SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Ba 18/57/4Bính DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 19/58/4Đinh MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Năm 20/59/4Mậu ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 21/510/4Kỷ TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Bảy 22/511/4Canh NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 23/512/4Tân MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 24/513/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Ba 25/514/4Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 26/515/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 27/516/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 28/517/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 29/518/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Chủ Nhật 30/519/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 31/520/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7