Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2051

Tháng 4/2051 có 8 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 11/4, Thứ Sáu 14/4, Thứ Ba 25/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2051

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/421/2Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 2/422/2Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Hai 3/423/2Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 4/424/2Kỷ MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Tư 5/425/2Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 6/426/2Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 7/427/2Nhâm TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 8/428/2Quý HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 9/429/2Giáp TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 10/430/2Ất SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 11/41/3Bính DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 12/42/3Đinh MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 13/43/3Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành6.5
Thứ Sáu 14/44/3Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 15/45/3Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Chủ Nhật 16/46/3Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 17/47/3Nhâm ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Ba 18/48/3Quý DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 19/49/3Giáp TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Năm 20/410/3Ất HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 21/411/3Bính TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 22/412/3Đinh SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 23/413/3Mậu DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Thứ Hai 24/414/3Kỷ MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 25/415/3Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Tư 26/416/3Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 27/417/3Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt)5
Thứ Sáu 28/418/3Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 29/419/3Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 30/420/3Ất DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6