Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2051

Tháng 5/2051 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 28/5, Thứ Tư 10/5, Thứ Ba 9/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2051

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/521/3Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 2/522/3Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 3/523/3Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 4/524/3Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Sáu 5/525/3Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 6/526/3Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 7/527/3Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Hai 8/528/3Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Ba 9/529/3Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 10/51/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)9
Thứ Năm 11/52/4Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 12/53/4Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 13/54/4Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 14/55/4Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Hai 15/56/4Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 16/57/4Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành4.5
Thứ Tư 17/58/4Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 18/59/4Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 19/510/4Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Bảy 20/511/4Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 21/512/4Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 22/513/4Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Ba 23/514/4Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 24/515/4Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Năm 25/516/4Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 26/517/4Tân HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 27/518/4Nhâm TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 28/519/4Quý SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 29/520/4Giáp DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 30/521/4Ất MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 31/522/4Bính ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành3.5